internal revenue agent
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên thu thuế nội địa: "internal revenue agent" chỉ một người làm việc cho chính phủ, có nhiệm vụ thu thuế từ các cá nhân hoặc tổ chức. Từ này thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc tài chính, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên thu thuế nội địa đã kiểm toán hồ sơ tài chính của công ty.)
- (Một nhân viên thu thuế nội địa phải có hiểu biết sâu sắc về luật thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as an internal revenue agent": làm việc với tư cách là nhân viên thu thuế nội địa.
- She has been working as an internal revenue agent for over a decade. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là nhân viên thu thuế nội địa hơn một thập kỷ.)
"internal revenue agent investigation": cuộc điều tra của nhân viên thu thuế nội địa.
- The internal revenue agent investigation revealed several tax discrepancies. (Cuộc điều tra của nhân viên thu thuế nội địa đã phát hiện ra một số sai lệch về thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Internal Revenue Service (IRS) (n): Cơ quan Thuế vụ Nội địa Hoa Kỳ, nơi các nhân viên thu thuế nội địa làm việc.
- The IRS employs thousands of internal revenue agents. (IRS tuyển dụng hàng nghìn nhân viên thu thuế nội địa.)
Revenue agent (n): nhân viên thu thuế (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ giới hạn trong nội địa).
- A revenue agent may work at the state or federal level. (Một nhân viên thu thuế có thể làm việc ở cấp tiểu bang hoặc liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Tax collector: người thu thuế (thuật ngữ phổ biến, không chính thức).
- The tax collector visited the business to collect overdue taxes. (Người thu thuế đã đến thăm doanh nghiệp để thu các khoản thuế quá hạn.)
- Tax auditor: kiểm toán viên thuế (tập trung vào việc kiểm tra sổ sách hơn là thu trực tiếp).
- The tax auditor found errors in the tax return. (Kiểm toán viên thuế đã tìm thấy lỗi trong tờ khai thuế.)
Thành ngữ liên quan
- "to be under the radar of the internal revenue agent": nằm ngoài tầm kiểm soát của nhân viên thu thuế nội địa (ám chỉ việc trốn thuế hoặc không bị chú ý).
- Small businesses sometimes try to stay under the radar of the internal revenue agent. (Các doanh nghiệp nhỏ đôi khi cố gắng nằm ngoài tầm kiểm soát của nhân viên thu thuế nội địa.)